Chương trình đào tạo về kỹ năng tài chính cho học sinh đầu tiên được xây dựng cho học sinh Việt Nam bởi các chuyên gia tài chính Việt Nam

HomeBài Viết Chuyên GiaViệt Nam trước “mỏ vàng” quản lý gia sản: Cơ hội 600 tỷ USD và bài toán thiếu nhân lực chất lượng cao (Phần 2)

Việt Nam trước “mỏ vàng” quản lý gia sản: Cơ hội 600 tỷ USD và bài toán thiếu nhân lực chất lượng cao (Phần 2)

Thị trường tăng trưởng nhanh nhưng nguồn nhân lực chưa theo kịp

Nếu như câu hỏi lớn nhất của ngành tài chính Việt Nam cách đây 20 năm là làm thế nào để mở rộng hệ thống ngân hàng, thì trong giai đoạn tới, câu hỏi sẽ là: Ai sẽ quản lý khối tài sản ngày càng lớn của người Việt?

Theo nhiều tổ chức nghiên cứu quốc tế, tốc độ gia tăng tài sản tại Việt Nam thuộc nhóm cao nhất châu Á. Knight Frank trong nhiều năm liên tiếp đều ghi nhận số lượng cá nhân có giá trị tài sản ròng cao (High Net Worth Individuals – HNWI) tại Việt Nam tăng nhanh. Cùng với đó, tầng lớp trung lưu dự kiến sẽ chiếm hơn một nửa dân số trong thập niên tới, tạo ra nhu cầu ngày càng lớn đối với các dịch vụ đầu tư, bảo vệ tài sản và lập kế hoạch tài chính.

Điều đáng nói là tốc độ phát triển của thị trường nhanh hơn rất nhiều so với tốc độ phát triển của nguồn nhân lực.

Trong các ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán hay doanh nghiệp bảo hiểm, phần lớn đội ngũ tư vấn vẫn được đào tạo theo mô hình bán sản phẩm tài chính. Chỉ tiêu doanh số, số lượng khách hàng mới và doanh thu từ sản phẩm thường là những tiêu chí đánh giá quan trọng nhất.

Trong khi đó, Wealth Management lại là một lĩnh vực hoàn toàn khác.

Một chuyên gia quản lý gia sản không bắt đầu bằng câu hỏi: “Khách hàng muốn mua sản phẩm gì?” mà bằng câu hỏi “Khách hàng muốn cuộc sống tài chính của mình như thế nào trong 10, 20 hay 30 năm tới?”

Đó là sự khác biệt giữa tư duy bán hàng và tư duy tư vấn.

Một Wealth Manager chuyên nghiệp phải hiểu:

  • Tài chính doanh nghiệp.
  • Thị trường vốn.
  • Đầu tư chứng khoán.
  • Quản trị danh mục.
  • Quản lý rủi ro.
  • Luật thuế.
  • Luật thừa kế.
  • Bảo hiểm.
  • Hành vi tài chính.
  • Quản trị doanh nghiệp gia đình.
  • Kinh tế vĩ mô.
  • Thậm chí là tâm lý học và kỹ năng giao tiếp với nhiều thế hệ trong cùng một gia đình.

Đây là những năng lực mà rất ít chương trình đào tạo đại học hiện nay tại Việt Nam cung cấp một cách toàn diện.

Khoảng trống lớn trong hệ thống đào tạo

Mỗi năm, Việt Nam có hàng chục nghìn sinh viên tốt nghiệp các ngành tài chính, ngân hàng, kế toán và kiểm toán. Tuy nhiên, chương trình đào tạo vẫn chủ yếu tập trung vào nghiệp vụ truyền thống như tín dụng, kế toán doanh nghiệp, phân tích báo cáo tài chính hoặc quản trị ngân hàng.

Các môn học về Wealth Management, Family Office, Estate Planning, Behavioral Finance hay Trust Management gần như chưa xuất hiện trong chương trình đào tạo chính quy.

Trong khi đó, tại Singapore – trung tâm quản lý tài sản lớn nhất Đông Nam Á – các trường đại học và viện đào tạo đã xây dựng chương trình chuyên biệt về quản lý gia sản từ nhiều năm trước. Sinh viên không chỉ học kiến thức tài chính mà còn được tiếp cận các tình huống thực tế về chuyển giao doanh nghiệp gia đình, cấu trúc tài sản xuyên biên giới, lập quỹ tín thác (trust), quản lý tài sản cho các gia đình đa quốc gia và đầu tư bền vững (Sustainable Investing).

Sự khác biệt trong đào tạo tạo ra sự khác biệt về chất lượng nguồn nhân lực.

Không phải ngẫu nhiên mà Singapore hiện quản lý hàng nghìn tỷ USD tài sản toàn cầu và thu hút hàng nghìn Family Office từ khắp thế giới.

Chuyển giao tài sản – thách thức lớn của doanh nghiệp gia đình Việt Nam

Theo nhiều nghiên cứu quốc tế, khoảng 70% doanh nghiệp gia đình không thể chuyển giao thành công sang thế hệ thứ hai và chỉ một tỷ lệ rất nhỏ tồn tại đến thế hệ thứ ba.

Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà hàng nghìn doanh nghiệp tư nhân được thành lập từ những năm 1990 và đầu những năm 2000 bắt đầu đối mặt với bài toán kế nhiệm.

Người sáng lập đã ở độ tuổi nghỉ hưu, trong khi thế hệ kế tiếp có trình độ học vấn cao hơn, tư duy toàn cầu hơn nhưng cũng có cách tiếp cận quản trị khác biệt.

Nếu không có kế hoạch chuyển giao bài bản, những rủi ro có thể xảy ra bao gồm:

  • Tranh chấp quyền sở hữu.
  • Xung đột giữa các thành viên gia đình.
  • Doanh nghiệp mất định hướng chiến lược.
  • Tài sản bị phân tán.
  • Giá trị doanh nghiệp suy giảm.
  • Khó tiếp cận vốn đầu tư.

Đây chính là lý do tại nhiều quốc gia, Wealth Manager luôn làm việc song hành với luật sư, kiểm toán viên, chuyên gia thuế và chuyên gia quản trị doanh nghiệp để xây dựng chiến lược chuyển giao tài sản nhiều thế hệ.

Tại Việt Nam, dịch vụ này mới chỉ bắt đầu hình thành và chủ yếu phục vụ một số khách hàng có tài sản rất lớn. Tuy nhiên, trong vòng 10–15 năm tới, nhu cầu sẽ mở rộng sang nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ, các hộ kinh doanh lớn và tầng lớp trung lưu giàu có.

AI sẽ thay thế người bán sản phẩm nhưng không thể thay thế cố vấn tài chính chiến lược

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi sâu sắc ngành tài chính.

Ngày nay, việc mở tài khoản, chuyển tiền, đầu tư quỹ mở hay thậm chí xây dựng danh mục đầu tư cơ bản đều có thể được thực hiện thông qua ứng dụng số hoặc các hệ thống robo-advisor.

Điều này khiến nhiều vị trí công việc mang tính tác nghiệp hoặc bán sản phẩm có nguy cơ bị tự động hóa.

Tuy nhiên, AI rất khó thay thế vai trò của một cố vấn quản lý gia sản.

Lý do là bởi quản lý gia sản không chỉ dựa trên dữ liệu, mà còn dựa trên sự thấu hiểu con người, các mối quan hệ gia đình, giá trị cá nhân và mục tiêu dài hạn.

Một thuật toán có thể đề xuất danh mục đầu tư tối ưu dựa trên dữ liệu lịch sử, nhưng không thể thay khách hàng đưa ra quyết định về việc chuyển quyền điều hành doanh nghiệp cho con trai hay con gái, lựa chọn mô hình quản trị phù hợp cho thế hệ kế tiếp, hoặc cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận với các giá trị xã hội và môi trường mà gia đình theo đuổi.

Đó là lý do tại các thị trường phát triển, AI được xem là công cụ hỗ trợ Wealth Manager chứ không phải thay thế họ.

Những chuyên gia biết kết hợp kiến thức tài chính với công nghệ, dữ liệu và kỹ năng tư vấn sẽ trở thành nhóm nhân lực có giá trị nhất trong ngành dịch vụ tài chính.

Nhưng để hình thành đội ngũ này, Việt Nam cần nhiều hơn những khóa đào tạo ngắn hạn. Cần có một chiến lược dài hạn về phát triển nguồn nhân lực, từ chương trình đại học, đào tạo nghề đến các chứng chỉ chuyên môn quốc tế như CFP, CFA, CIMA hay các chương trình chuyên sâu về Family Office và Estate Planning.

(Còn tiếp – Phần 3 sẽ phân tích cơ hội để Việt Nam trở thành trung tâm quản lý gia sản của Đông Nam Á, vai trò của ngân hàng, trường đại học, cơ quan quản lý và những khuyến nghị để phát triển ngành công nghiệp mới này.)

Share:

Leave A Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

You May Also Like

Từ “bán sản phẩm” đến “đồng hành trọn đời” cùng khách hàng Một trong những thay đổi lớn nhất của...
Một ngành nghề mới đang hình thành cùng sự trưởng thành của nền kinh tế Việt Nam Khi nền kinh...